Danh mục sản phẩm
Thương hiệu
  • WEIDMULLER
  • SICK
  • MURR ELEKTRONIK
  • LAPP
  • IFM
  • WOHNER
  • RITTAL
  • PILZ
  • WAGO
  • PHOENIX CONTACT
  • PEPPERL + FUCHS
  • SCHNEIDER
  • SIEMENS
  • MITSUBISHI ELECTRIC
  • BALLUFF
  • SIGEA
  • BIHL+WIEDEMANN
  • KROHNE
  • LEINE LINDE
  • SCHMERSAL
  • ELMEX
  • TELTONIKA
  • BECKHOFF
  • SCHNEIDER
  • ABB
  • ALLEN BRADLEY
  • ROXTEC
  • APEM
  • YASKAWA
  • ADVANTECH
Xem thêm
BỘ NGUỒN
  • 1 PHA
  • 3 PHA
Xem thêm
CẦU ĐẤU DÂY
  • DÒNG VẶN VÍT
  • DÒNG PUSH-IN
  • DÒNG KẸP
Xem thêm
RƠ LE
  • PLC Relay
  • Rơ le kiếng
  • Rơ le an toàn
Xem thêm
SWITCH MẠNG
  • 4 CỔNG
  • 5 CỔNG
  • 7 CỔNG
  • 8 CỔNG
  • 14 CỔNG
Xem thêm
BIẾN DÒNG
Xem thêm
ÖLFLEX® - DÂY CÁP
  • ỨNG DỤNG CHUNG
  • ỨNG DỤNG ĐẶC BIỆT
  • ỨNG DỤNG CHO XÂY DỰNG
  • ỨNG DỤNG CHO NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO
  • ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN CABIN
  • MÔI TRƯỜNG KHẮC NGHIỆT
  • ROLLING STOCK
Xem thêm

CÔNG TẮC VỊ TRÍ SCHMERSAL – G50 / G150

Mã sản phẩm:
G50 / G150
Tình trạng hàng:
Còn hàng
Mô tả sản phẩm

Nhà nhập khẩu thương mại sản phẩm SCHMERSAL tại Việt Nam.

Quí khách vui lòng tham khảo chi tiết thông tin sản phẩm theo đường link dưới đây (trích nguồn https://www.schmersal.com/en/home)

Xem thêm các sản phẩm của SCHMERSAL tại đây.

 

Chia sẻ sản phẩm
  • Thông tin kỹ thuật

CÔNG TẮC VỊ TRÍ SCHMERSAL – G50 / G150

Đặc tính chính (Key Features):

  • Công tắc bánh răng (Gear switches)

  • Lên đến 8 tiếp điểm (Up to 8 contacts)

  • Các dạng cam khác nhau cho nhiều hành trình chuyển mạch (Different cam forms for various switching travels)

  • Điều chỉnh điểm chuyển mạch bằng cam đĩa với cài đặt phía trước, ví dụ: 1600-1 (Switching point adjustment using disc cams with front setting)

Thông số kỹ thuật (Technical features):

  • Đặc tính điện (Electrical characteristics):

    • Nguyên lý chuyển mạch (Switching principle): Tác động chậm hoặc tác động nhanh, tiếp điểm NC mở cưỡng bức (Slow action or snap action, positive break NC contact)

    • Công suất chuyển mạch tối đa U/I (Max. switching capacity U/I):

      • T/M 697: 230 VAC / 4 A

      • Z/T 6881: 230 VAC / 2.5 A

  • Thông số cơ khí (Mechanical data):

    • Vật liệu vỏ (Housing material): Kim loại với nắp nhựa nhiệt dẻo chịu va đập (Metal with shock-resistant thermoplastic cover)

    • Lỗ luồn dây (Cable entry): 2x M20 x 1.5

    • Kiểu đấu nối (Termination): Đấu nối bắt vít (Screw terminals)

    • Tiết diện dây dẫn (Cable section): Tối đa 2.5 mm²

    • Kích thước R x C x S (Dimensions W x H x D): 200 x 114 x 120 mm

  • Điều kiện môi trường (Ambient conditions):

    • Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -30°C … +80°C

    • Cấp độ bảo vệ (Degree of protection): IP65

    • Đầu tác động (Actuator heads): —

  • Phân loại an toàn (Safety classification):

    • Tiêu chuẩn (Standards): IEC 60947-5-1

    • B10d tiếp điểm NC: 20,000,000

    • Chứng nhận (Certificates): cULus, CCC

  • Các phiên bản khác (Other versions):

    • ATEX / IECEx: —

Sản phẩm cùng loại

Bạn đang cần tư vấn?

Tiến Hưng luôn hỗ trợ 24/7

Mr Vo Anh Vu General Manager 0908 878 633
Mr Truong Thai Di General Manager 0933 744 776
Mr Huynh Ngoc Hoang Director 0979 652 190
Ms Ngọc Nhi Sales Executive 0933 12 64 64
Ms Khánh Ly Sales Executive 0906 616 000
Ms Phương Uyên Sales Executive 0933 071 486
Ms Thảo Vy Sales Executive 0908 992 921
Ms Thanh Trúc Sales Executive 0931 23 23 21
Ms Tâm Thy Sales Executive 0908 210 127
Mr Nhật Đăng Sales Engineer 0901 486 111
Ms Nguyen Ngoc Duyen Sales Executive 0933 327 183