MÁY TÍNH CÔNG NGHIỆP ADVANTECH MIC-711
- Thông tin kỹ thuật
MÁY TÍNH CÔNG NGHIỆP ADVANTECH MIC-711
CÁC CỔNG KẾT NỐI VÀ KÍCH THƯỚC
-
Kích thước: 130 mm x 130 mm x 46 mm
-
Cạnh bên: OTG micro-USB, RST (Nút Reset), REC (Nút Recovery), khe cắm thẻ microSD.
-
Mặt trước:
-
PWR DC-IN: Cổng nguồn đầu vào DC (9 – 36V)
-
LAN: Cổng mạng LAN
-
HDMI: Cổng xuất hình ảnh HDMI
-
USB 3.2: 2 cổng USB 3.2
-
USB 2.0: 1 cổng USB 2.0
-
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT (BÊN PHẢI)
| Tên thông số | MIC-711-OX | MIC-711-ON |
| NVIDIA® Platform (Nền tảng NVIDIA®) | NVIDIA® Jetson™ Orin NX | NVIDIA® Jetson™ Orin Nano |
| AI Performance (Hiệu năng AI) | 100 TOPS / 70 TOPS | 40 TOPS / 20 TOPS |
| CPU (Bộ vi xử lý) | CPU ARM Cortex A78AE 64-bit 8 nhân / 6 nhân | CPU ARM Cortex A78AE 64-bit 6 nhân |
| GPU (Bộ xử lý đồ họa) | 1024 nhân Ampere CUDA với 32 nhân Tensor | 1024 / 512 nhân Ampere CUDA với 32 / 16 nhân Tensor |
| DLA (Bộ tăng tốc học sâu) | 2x NVDLA / 1x NVDLA | Không hỗ trợ (–) |
| Memory (Bộ nhớ RAM) | 16GB / 8GB LPDDR5 256-bit | 8GB / 4GB LPDDR5 64-bit |
| eMMC storage (Bộ nhớ eMMC) | Không hỗ trợ (Hệ điều hành cài trên bộ nhớ ngoài, mặc định là SSD NVMe) | Không hỗ trợ (Hệ điều hành cài trên bộ nhớ ngoài, mặc định là SSD NVMe) |
| LAN (Cổng mạng) | 1 x RJ-45 | 1 x RJ-45 |
| HDMI (Cổng màn hình) | 1 x HDMI | 1 x HDMI |
| USB (Cổng USB) | 2 x USB3.0, 1 x USB2.0 (bên ngoài), 1 x USB2.0 (bên trong) | 2 x USB3.0, 1 x USB2.0 (bên ngoài), 1 x USB2.0 (bên trong) |
| DIO (Cổng tín hiệu số) | Không hỗ trợ (N/A) | Không hỗ trợ (N/A) |
| Storage (Bộ nhớ lưu trữ) |
1x M.2 2280 (PCIe x4) 1x Khe cắm Micro SD |
1x M.2 2280 (PCIe x4) 1x Khe cắm Micro SD |
| Expansion (Mở rộng) |
1x mPCIe (PCIe + USB 2.0) 1x M.2 3052 (USB) 2x Khe Nano SIM |
1x mPCIe (PCIe + USB 2.0) 1x M.2 3052 (USB) 2x Khe Nano SIM |
| TPM (Mô-đun bảo mật) | Không hỗ trợ (N/A) | Không hỗ trợ (N/A) |
| GMSL (Cổng GMSL) | Không hỗ trợ (N/A) | Không hỗ trợ (N/A) |
| Power Supply (Nguồn điện) | Dạng AT, 9 ~ 36V VDC | Dạng AT, 9 ~ 36V VDC |
| W x D x H (mm) (D x R x C) | 130 x 130 x 46 mm3 | 130 x 130 x 46 mm3 |
| Op. Temperature (Nhiệt độ hoạt động) | -10 ~ 60oC với luồng khí thổi 0.7 m/s | -10 ~ 60oC với luồng khí thổi 0.7 m/s |
| OP. Vibration (Độ rung) | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, ngẫu nhiên, 1 giờ/mỗi trục | 3 Grms @ 5 ~ 500 Hz, ngẫu nhiên, 1 giờ/mỗi trục |
| OP. Shock (Độ sốc) | 10G / 11ms | 10G / 11ms |

Bạn đang cần tư vấn?
Tiến Hưng luôn hỗ trợ 24/7







