Danh mục sản phẩm
Thương hiệu
  • WEIDMULLER
  • SICK
  • MURR ELEKTRONIK
  • LAPP
  • IFM
  • WOHNER
  • RITTAL
  • PILZ
  • WAGO
  • PHOENIX CONTACT
  • PEPPERL + FUCHS
  • SCHNEIDER
  • SIEMENS
  • MITSUBISHI ELECTRIC
  • BALLUFF
  • SIGEA
  • BIHL+WIEDEMANN
  • KROHNE
  • LEINE LINDE
  • SCHMERSAL
  • ELMEX
  • TELTONIKA
  • BECKHOFF
  • SCHNEIDER
  • ABB
  • ALLEN BRADLEY
  • ROXTEC
  • APEM
  • YASKAWA
  • ADVANTECH
Xem thêm
BỘ NGUỒN
  • 1 PHA
  • 3 PHA
Xem thêm
CẦU ĐẤU DÂY
  • DÒNG VẶN VÍT
  • DÒNG PUSH-IN
  • DÒNG KẸP
Xem thêm
RƠ LE
  • PLC Relay
  • Rơ le kiếng
  • Rơ le an toàn
Xem thêm
SWITCH MẠNG
  • 4 CỔNG
  • 5 CỔNG
  • 7 CỔNG
  • 8 CỔNG
  • 14 CỔNG
Xem thêm
BIẾN DÒNG
Xem thêm
ÖLFLEX® - DÂY CÁP
  • ỨNG DỤNG CHUNG
  • ỨNG DỤNG ĐẶC BIỆT
  • ỨNG DỤNG CHO XÂY DỰNG
  • ỨNG DỤNG CHO NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO
  • ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN CABIN
  • MÔI TRƯỜNG KHẮC NGHIỆT
  • ROLLING STOCK
Xem thêm

CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH SCHMERSAL – M 330

Mã sản phẩm:
M 330
Tình trạng hàng:
Còn hàng
Mô tả sản phẩm

Nhà nhập khẩu thương mại sản phẩm SCHMERSAL tại Việt Nam.

Quí khách vui lòng tham khảo chi tiết thông tin sản phẩm theo đường link dưới đây (trích nguồn https://www.schmersal.com/en/home)

Xem thêm các sản phẩm của SCHMERSAL tại đây.

 

Chia sẻ sản phẩm
  • Thông tin kỹ thuật

CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH SCHMERSAL – M 330

Đặc tính chính (Key Features):

  • Công tắc tiêu chuẩn (Standard switch)

  • 2 tiếp điểm (2 contacts)

  • Vỏ kim loại (Metal enclosure)

  • Thiết kế theo tiêu chuẩn EN 50041 (Design EN 50041)

Thông số kỹ thuật (Technical features):

  • Đặc tính điện (Electrical characteristics):

    • Nguyên lý chuyển mạch (Switching principle): Tác động nhanh (Snap action)

    • Công suất chuyển mạch tối đa U/I (Max. switching capacity U/I):

      • Tác động nhanh (Snap action): 230 VAC / 2.5 A

      • Tác động chậm (Slow action): —

  • Thông số cơ khí (Mechanical data):

    • Vật liệu vỏ (Housing material): Nhôm đúc áp lực, sơn phủ bề mặt (Aluminium die-cast, paint finish)

    • Lỗ luồn dây (Cable entry): 1x M20

    • Kiểu đấu nối (Termination): Đấu nối bắt vít (Screw terminals)

    • Tiết diện dây dẫn (Cable section): Tối đa 2.5 mm 2

    • Kích thước R x C x S (Dimensions W x H x D): 40 x 76 x 40 mm

  • Điều kiện môi trường (Ambient conditions):

    • Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -30oC… +90oC (lên tới -40oC  (-1172; lên tới +160oC (-1366)

    • Cấp độ bảo vệ (Degree of protection): IP65

  • Phân loại an toàn (Safety classification):

    • Tiêu chuẩn (Standards): IEC 60947-5-1

    • $B_{10d}$ tiếp điểm NC: 20,000,000

    • Chứng nhận (Certificates): cULus, CCC

  • Các phiên bản khác (Other versions):

    • ATEX / IECEx: Zone 22

Bạn đang cần tư vấn?

Tiến Hưng luôn hỗ trợ 24/7

Mr Vo Anh Vu General Manager 0908 878 633
Mr Truong Thai Di General Manager 0933 744 776
Mr Huynh Ngoc Hoang Director 0979 652 190
Ms Ngọc Nhi Sales Executive 0933 12 64 64
Ms Khánh Ly Sales Executive 0906 616 000
Ms Phương Uyên Sales Executive 0933 071 486
Ms Thảo Vy Sales Executive 0908 992 921
Ms Thanh Trúc Sales Executive 0931 23 23 21
Ms Tâm Thy Sales Executive 0908 210 127
Mr Nhật Đăng Sales Engineer 0901 486 111
Ms Nguyen Ngoc Duyen Sales Executive 0933 327 183